Thủ Thuật

MODE là gì trong điều hòa, máy lạnh?

Nội Dung Bài Viết

MODE là gì trong điều hòa, máy lạnh?

MODE là một chức năng thường xuyên xuất hiện trên điều khiển điều hòa. Vậy MODE là gì trong điều hòa, máy lạnh, chúng ta hãy cùng tìm hiểu qua bài viết này nhé!
MODE là gì trong điều hòa?

MODE là một nút chức năng mà chúng ta rất thường hay gặp trên điều khiển điều hòa, máy lạnh. Tuy nhiên, rất nhiều người dùng điều hòa không hiểu rõ chức năng của nút này dẫn tới việc không tận dụng hết được hiệu năng của máy lạnh. Vậy MODE là gì trong điều hòa, máy lạnh?
Nút MODE trên điều hòa thường được dùng để lựa chọn các chế độ sử dụng mà người dùng mong muốn cài đặt cho điều hòa. Các chế độ thông thường bao gồm: Dry (chế độ làm khô), Cool (làm mát), Heat (chế độ sưởi ấm, chỉ có tại điều hòa 2 chiều) hoặc chế độ Auto. 
Các chế độ chọn được ở nút MODE trên máy lạnh
Như trên đã nói, nút MODE của máy lạnh được chia thành nhiều chế độ khác nhau, trong đó phổ biến nhất là 4 chế độ Dry – Cool – Fan – Heat. Sau đây chúng ta sẽ cùng tìm hiểu sâu hơn về từng chế độ này. 
Chế độ Dry trên điều hòa

Chế độ Dry là một chế độ hoạt động của điều hòa – máy lạnh, có khả năng loại bỏ độ ẩm giúp mang lại bầu không khí khô thoáng và dễ chịu hơn trong những ngày độ ẩm cao. Chế độ này đặc biệt thích hợp với những nơi có thời tiết ẩm nhiều như miền Bắc Việt Nam trong giai đoạn cuối xuân hay đầu thu. 
Biểu tượng: Trên điều khiển của điều hòa, chế độ Dry được hiển thị bằng hình ảnh giọt nước.
Chức năng: Loại bỏ bớt hơi nước trong không khí, giúp độ ẩm xuống thấp hơn. 
Cơ chế hoạt động: Khi bạn chuyển điều hòa sang chế độ Dry, điều hòa sẽ hút không khí trong phòng vào máy nén và loại bỏ một phần hơi nước, giúp không khí khi trở lại phòng sẽ khô thoáng hơn. Do chủ yếu sử dụng nhiều tính năng hút ẩm, máy nén và quạt gió ít sử dụng nên chế độ này sẽ tiết kiệm điện hơn.
Thời điểm sử dụng: Chế độ Dry thường được sử dụng khi thời tiết nồm, ẩm, mưa nhiều vào mùa xuân và mùa mưa.
Lưu ý khi sử dụng: Không nên sử dụng điều hòa ở chế độ Dry quá lâu (chỉ nên dùng khoảng 1 – 2 tiếng/ngày) vì khi độ ẩm quá thấp có thể tác động xấu đến cơ thể như làm khô da, khô tóc, khô niêm mạc… 
Chế độ Cool trên điều hòa

Chế độ Cool là chế độ làm mát trên điều hòa. Chế độ này giúp người dùng có thể tận hưởng hơi lạnh êm ái, dễ chịu một cách nhanh chóng nhất. Đây là chế độ có vai trò quan trọng và được sử dụng nhiều nhất ở khu vực nhiệt đới như Việt Nam.
Biểu tượng: Chế độ Cool được hiển thị bằng hình ảnh bông tuyết trên màn hình điều khiển điều hòa.
Chức năng: Chế độ Cool thường được sử dụng để làm lạnh sâu và nhanh.
Cơ chế hoạt động: Trong chế độ Cool, quạt gió và máy nén sẽ hoạt động 100% công suất liên tục đến khi nhiệt độ trong phòng đạt đến nhiệt độ đã cài đặt. Sau đó, hệ thống điều khiển mạch trong nhà sẽ điều khiển cục nóng (máy nén + quạt dàn nóng) bật/tắt, để duy trì nhiệt độ trong nhà chênh lệch nhiệt độ khoảng 1°C so với nhiệt độ cài đặt.
Thời điểm sử dụng: Chế độ Cool thường được sử dụng trong những ngày nắng nóng cao điểm.
Chế độ Heat trên điều hòa

Chế độ Heat là chế độ sưởi ấm thường chỉ có trên điều hòa 2 chiều. Chế độ này thường được sử dụng ở những nơi có thời tiết lạnh như vùng núi, cao nguyên hay miền Bắc nước ta.
Biểu tượng: Chế độ Heat trên màn hình điều khiển điều hòa thường được biểu thị bằng hình ảnh mặt trời.
Chức năng: Chế độ Heat giúp sưởi ấm không khí trong phòng.
Cơ chế hoạt động: Chế độ Heat hoạt động gián tiếp qua giàn trao đổi nhiệt. Khi bạn chọn chế độ này, không khí lạnh được chuyển đổi năng lượng qua môi chất (gas điều hòa) để làm ấm rồi tỏa đều và sưởi ấm toàn căn phòng.
Thời điểm sử dụng: Chế độ Heat thường được sử dụng vào những ngày mùa đông, thời tiết lạnh giá, nhiệt độ không khí xuống thấp.
 Lưu ý :
Khi sử dụng chế độ Heat, bạn nên cài đặt mức nhiệt theo khuyến cáo của nhà sản xuất và chênh lệch với nhiệt độ môi trường 5 – 10°C để bảo vệ điều hòa, tránh lãng phí điện.
Vào mùa đông khi trời khô hanh, điều hòa để chế độ Heat có thể gây ra tình trạng khô da, khô họng. Vì thế, khi bật ở chế độ này, bạn nên đặt kèm máy tạo độ ẩm hoặc một chậu nước trong phòng để cân bằng độ ẩm.
Chế độ Auto trên điều hòa

Chế độ Auto là chế độ thường gặp và được sử dụng nhiều nhất trên điều hòa. Trong chế độ này, cảm biến nhiệt sẽ giúp điều hòa tự động điều chỉnh nhiệt độ và các hoạt động để mang lại cảm giác dễ chịu cho người dùng, tránh chênh lệch nhiệt độ quá lớn với không gian bên ngoài.
Biểu tượng: Trên màn hình điều khiển, chế độ Auto thường được hiển thị bằng hình ảnh 3 mũi tên ghép thành vòng tròn.
Chức năng: Trong chế độ Auto, điều hòa sẽ tự điều chỉnh nhiệt độ, tốc độ quay của quạt gió và độ ẩm.
Cơ chế hoạt động: Chế độ Auto vận hành bằng cảm biến nhiệt độ thông minh. Trong chế độ này, đầu tiên quạt sẽ quay nhẹ nhàng khoảng 1 phút. Sau đó, điều hòa sẽ tự ấn định chương trình cài đặt nhiệt độ, độ ẩm, tốc độ quay của quạt gió dựa trên nhiệt độ thực tế của không gian bên ngoài.
Thời điểm sử dụng: Chế độ Auto được sử dụng trong mọi điều kiện thời tiết.
Lưu ý khi sử dụng: Nhiệt độ phòng thay đổi thì chế độ Auto cũng không thay đổi.
Hy vọng qua bài viết này bạn đã hiểu rõ hơn về tính năng MODE là gì trên điều hòa cũng như các chế độ MODE của điều hòa gồm những gì. Đừng quên thường xuyên truy cập Du Lịch Sen Vàng để tham khảo thêm nhiều thông tin hữu ích khác nhé! Hẹn gặp lại bạn trong các bài viết sau!
>> Tham khảo thêm:
Econavi trên điều hòa là gì? Cách sử dụng điều khiển điều hòa Panasonic Econavi
Cách chuyển đổi từ độ F sang độ C ở điều khiển điều hòa, máy lạnh
Những cách bật điều hòa không cần điều khiển đơn giản ít người biết

#MODE #là #gì #trong #điều #hòa #máy #lạnh

MODE là một chức năng xuất hiện thường xuyên trên điều khiển từ xa của máy lạnh. Cho nên MODE trên máy lạnh là gì?máy lạnh chúng ta cùng tìm hiểu qua bài viết này nhé!

MODE trên máy lạnh là gì?

MODE là nút chức năng mà chúng ta thường thấy trên máy lạnh, điều hòa. Tuy nhiên, nhiều người sử dụng điều hòa chưa hiểu rõ về chức năng của nút này, dẫn đến không tận dụng được hết công năng của điều hòa. Vậy MODE trong máy điều hòa, máy lạnh là gì?

Nút MODE trên máy lạnh thường dùng để lựa chọn các chế độ sử dụng mà người dùng muốn cài đặt cho máy lạnh. Các chế độ phổ biến bao gồm: Dry (chế độ làm khô), Cool (làm mát), Heat (chế độ sưởi, chỉ có trên điều hòa 2 chiều) hoặc chế độ Auto.

Có thể chọn các chế độ bằng nút MODE trên máy lạnh

Như đã nói ở trên, nút MODE của máy lạnh được chia thành nhiều chế độ khác nhau, trong đó phổ biến nhất là 4 chế độ Khô – Mát – Quạt – Nhiệt. Chúng ta hãy xem xét từng chế độ này dưới đây.

Chế độ làm khô trong điều hòa không khí

Chức năng MODE của máy điều hòa, máy lạnh

Chế độ Dry là chế độ hoạt động của máy điều hòa, máy lạnh, có tác dụng loại bỏ hơi ẩm giúp tạo không khí khô ráo và dễ chịu hơn vào những ngày độ ẩm cao. Chế độ này đặc biệt thích hợp với những nơi có khí hậu rất ẩm ướt, chẳng hạn như miền Bắc Việt Nam, vào cuối mùa xuân hoặc đầu mùa thu.

  • Biểu tượng: Trên điều khiển từ xa của máy điều hòa không khí, Chế độ làm khô được hiển thị với hình ảnh giọt nước.
  • Nghề nghiệp: Loại bỏ ít hơi nước trong không khí, giúp giảm độ ẩm.
  • Cơ chế hoạt động: Khi bạn chuyển máy lạnh sang chế độ Hút ẩm, máy lạnh sẽ kéo không khí từ phòng sang máy nén và loại bỏ một phần hơi nước, làm cho không khí khô hơn khi trở lại phòng. Vì chủ yếu sử dụng nhiều chức năng hút ẩm nên máy nén và quạt ít sử dụng nên chế độ này sẽ tiết kiệm điện hơn.
  • Thời gian sử dụng: Chế độ Dry thường được sử dụng khi thời tiết nóng ẩm, mưa nhiều vào mùa xuân và mùa mưa.
  • Lưu ý trong quá trình sử dụng: Không sử dụng điều hòa ở chế độ Dry trong thời gian dài (chỉ nên sử dụng khoảng 1-2 tiếng / ngày) vì khi độ ẩm quá thấp có thể gây ảnh hưởng xấu đến cơ thể như khô da, tóc khô, màng nhầy khô. …

Chế độ làm mát trong máy lạnh

Điều hòa không khí chế độ MODE

Chế độ làm lạnh là chế độ làm mát của máy lạnh. Chế độ này giúp người dùng tận hưởng hơi lạnh êm ái và dễ chịu một cách nhanh nhất. Đây là chế độ quan trọng nhất và được sử dụng nhiều nhất ở những vùng nhiệt đới như Việt Nam.

  • Biểu tượng: Chế độ làm lạnh được hiển thị bằng hình ảnh bông tuyết trên màn hình điều khiển điều hòa.
  • Nghề nghiệp: Chế độ làm lạnh thường được sử dụng để làm lạnh nhanh và sâu.
  • Cơ chế hoạt động: Ở chế độ làm mát, quạt và máy nén sẽ chạy liên tục 100% công suất cho đến khi nhiệt độ môi trường đạt nhiệt độ cài đặt. Khi đó hệ thống điều khiển mạch bên trong sẽ điều khiển bật / tắt cục nóng (máy nén + quạt ngoài), để duy trì nhiệt độ bên trong với nhiệt độ chênh lệch khoảng 1 ° C so với nhiệt độ cài đặt.
  • Thời gian sử dụng: Chế độ mát thường được sử dụng trong những ngày cao điểm.

Chế độ sưởi trong máy lạnh

chế độ điều hòa nhiệt độ

Chế độ sưởi là chế độ sưởi nói chung chỉ có trên điều hòa 2 chiều. Chế độ này thường được sử dụng ở những nơi có thời tiết lạnh, như vùng núi, cao nguyên hoặc miền Bắc nước ta.

  • Biểu tượng: Chế độ sưởi trên màn hình điều khiển điều hòa thường được thể hiện bằng hình ảnh mặt trời.
  • Nghề nghiệp: Chế độ sưởi giúp làm nóng không khí trong phòng.
  • Cơ chế hoạt động: Chế độ làm nóng hoạt động gián tiếp qua dàn trao đổi nhiệt. Khi chọn chế độ này, không khí lạnh được chuyển hóa thành cơ năng qua môi chất (gas điều hòa) để đốt nóng sau đó tỏa đều và sưởi ấm cho toàn bộ căn phòng.
  • Thời gian sử dụng: Chế độ sưởi ấm thường được sử dụng trong những ngày đông giá rét, nhiệt độ không khí xuống thấp.

Quan sát :

    • Khi sử dụng chế độ sưởi, cần cài đặt nhiệt độ theo khuyến cáo của nhà sản xuất và chênh lệch với nhiệt độ môi trường từ 5 – 10 ° C để bảo vệ điều hòa, tránh lãng phí điện năng.
    • Vào mùa đông, trời hanh khô, điều hòa ở chế độ Sưởi ấm có thể khiến da và cổ họng bị khô. Do đó, khi bật chế độ này, bạn phải đặt máy tạo ẩm hoặc chậu nước trong phòng để cân bằng độ ẩm.

Chế độ tự động trong điều hòa không khí

Điều hòa không khí chế độ MODE

Chế độ tự động là chế độ thông dụng và được sử dụng nhiều nhất ở máy điều hòa. Ở chế độ này, cảm biến nhiệt độ sẽ giúp máy lạnh tự động điều chỉnh nhiệt độ và các hoạt động mang lại cảm giác thoải mái cho người dùng, tránh chênh lệch nhiệt độ quá lớn với không gian bên ngoài.

  • Biểu tượng: Trên màn hình điều khiển, Chế độ tự động thường được hiển thị với hình ảnh 3 mũi tên trong hình tròn.
  • Nghề nghiệp: Ở chế độ Auto, máy lạnh sẽ tự động điều chỉnh nhiệt độ, tốc độ quay của quạt và độ ẩm.
  • Cơ chế hoạt động: Chế độ tự động hoạt động thông qua cảm biến nhiệt độ thông minh. Ở chế độ này, ban đầu quạt sẽ quay êm trong khoảng 1 phút. Sau đó, máy lạnh sẽ tự động cài đặt lịch trình cài đặt nhiệt độ, độ ẩm và tốc độ quạt theo nhiệt độ thực tế của không gian bên ngoài.
  • Thời gian sử dụng: Chế độ tự động được sử dụng trong mọi điều kiện thời tiết.
  • Lưu ý trong quá trình sử dụng: Nếu nhiệt độ môi trường thay đổi, Chế độ tự động sẽ không thay đổi.

Mong rằng qua bài viết này bạn đã hiểu hơn chức năng MODE trong máy lạnh là gì và các chế độ MODE của máy lạnh là gì. Đừng quên truy cập Du Lịch Sen Vàng thường xuyên để biết thêm nhiều thông tin hữu ích nhé! Hẹn gặp lại các bạn trong những bài viết tiếp theo!

>> Xem thêm:

  • Econavi về điều hòa không khí là gì? Cách sử dụng điều khiển từ xa điều hòa Panasonic Econavi
  • Cách chuyển đổi độ F sang độ C trong điều khiển điều hòa, máy lạnh
  • Cách bật điều hòa không cần điều khiển đơn giản mà ít người biết

Xem thêm

MODE là gì trong điều hòa, máy lạnh?

MODE là một chức năng thường xuyên xuất hiện trên điều khiển điều hòa. Vậy MODE là gì trong điều hòa, máy lạnh, chúng ta hãy cùng tìm hiểu qua bài viết này nhé!
MODE là gì trong điều hòa?

MODE là một nút chức năng mà chúng ta rất thường hay gặp trên điều khiển điều hòa, máy lạnh. Tuy nhiên, rất nhiều người dùng điều hòa không hiểu rõ chức năng của nút này dẫn tới việc không tận dụng hết được hiệu năng của máy lạnh. Vậy MODE là gì trong điều hòa, máy lạnh?
Nút MODE trên điều hòa thường được dùng để lựa chọn các chế độ sử dụng mà người dùng mong muốn cài đặt cho điều hòa. Các chế độ thông thường bao gồm: Dry (chế độ làm khô), Cool (làm mát), Heat (chế độ sưởi ấm, chỉ có tại điều hòa 2 chiều) hoặc chế độ Auto. 
Các chế độ chọn được ở nút MODE trên máy lạnh
Như trên đã nói, nút MODE của máy lạnh được chia thành nhiều chế độ khác nhau, trong đó phổ biến nhất là 4 chế độ Dry – Cool – Fan – Heat. Sau đây chúng ta sẽ cùng tìm hiểu sâu hơn về từng chế độ này. 
Chế độ Dry trên điều hòa

Chế độ Dry là một chế độ hoạt động của điều hòa – máy lạnh, có khả năng loại bỏ độ ẩm giúp mang lại bầu không khí khô thoáng và dễ chịu hơn trong những ngày độ ẩm cao. Chế độ này đặc biệt thích hợp với những nơi có thời tiết ẩm nhiều như miền Bắc Việt Nam trong giai đoạn cuối xuân hay đầu thu. 
Biểu tượng: Trên điều khiển của điều hòa, chế độ Dry được hiển thị bằng hình ảnh giọt nước.
Chức năng: Loại bỏ bớt hơi nước trong không khí, giúp độ ẩm xuống thấp hơn. 
Cơ chế hoạt động: Khi bạn chuyển điều hòa sang chế độ Dry, điều hòa sẽ hút không khí trong phòng vào máy nén và loại bỏ một phần hơi nước, giúp không khí khi trở lại phòng sẽ khô thoáng hơn. Do chủ yếu sử dụng nhiều tính năng hút ẩm, máy nén và quạt gió ít sử dụng nên chế độ này sẽ tiết kiệm điện hơn.
Thời điểm sử dụng: Chế độ Dry thường được sử dụng khi thời tiết nồm, ẩm, mưa nhiều vào mùa xuân và mùa mưa.
Lưu ý khi sử dụng: Không nên sử dụng điều hòa ở chế độ Dry quá lâu (chỉ nên dùng khoảng 1 – 2 tiếng/ngày) vì khi độ ẩm quá thấp có thể tác động xấu đến cơ thể như làm khô da, khô tóc, khô niêm mạc… 
Chế độ Cool trên điều hòa

Chế độ Cool là chế độ làm mát trên điều hòa. Chế độ này giúp người dùng có thể tận hưởng hơi lạnh êm ái, dễ chịu một cách nhanh chóng nhất. Đây là chế độ có vai trò quan trọng và được sử dụng nhiều nhất ở khu vực nhiệt đới như Việt Nam.
Biểu tượng: Chế độ Cool được hiển thị bằng hình ảnh bông tuyết trên màn hình điều khiển điều hòa.
Chức năng: Chế độ Cool thường được sử dụng để làm lạnh sâu và nhanh.
Cơ chế hoạt động: Trong chế độ Cool, quạt gió và máy nén sẽ hoạt động 100% công suất liên tục đến khi nhiệt độ trong phòng đạt đến nhiệt độ đã cài đặt. Sau đó, hệ thống điều khiển mạch trong nhà sẽ điều khiển cục nóng (máy nén + quạt dàn nóng) bật/tắt, để duy trì nhiệt độ trong nhà chênh lệch nhiệt độ khoảng 1°C so với nhiệt độ cài đặt.
Thời điểm sử dụng: Chế độ Cool thường được sử dụng trong những ngày nắng nóng cao điểm.
Chế độ Heat trên điều hòa

Chế độ Heat là chế độ sưởi ấm thường chỉ có trên điều hòa 2 chiều. Chế độ này thường được sử dụng ở những nơi có thời tiết lạnh như vùng núi, cao nguyên hay miền Bắc nước ta.
Biểu tượng: Chế độ Heat trên màn hình điều khiển điều hòa thường được biểu thị bằng hình ảnh mặt trời.
Chức năng: Chế độ Heat giúp sưởi ấm không khí trong phòng.
Cơ chế hoạt động: Chế độ Heat hoạt động gián tiếp qua giàn trao đổi nhiệt. Khi bạn chọn chế độ này, không khí lạnh được chuyển đổi năng lượng qua môi chất (gas điều hòa) để làm ấm rồi tỏa đều và sưởi ấm toàn căn phòng.
Thời điểm sử dụng: Chế độ Heat thường được sử dụng vào những ngày mùa đông, thời tiết lạnh giá, nhiệt độ không khí xuống thấp.
 Lưu ý :
Khi sử dụng chế độ Heat, bạn nên cài đặt mức nhiệt theo khuyến cáo của nhà sản xuất và chênh lệch với nhiệt độ môi trường 5 – 10°C để bảo vệ điều hòa, tránh lãng phí điện.
Vào mùa đông khi trời khô hanh, điều hòa để chế độ Heat có thể gây ra tình trạng khô da, khô họng. Vì thế, khi bật ở chế độ này, bạn nên đặt kèm máy tạo độ ẩm hoặc một chậu nước trong phòng để cân bằng độ ẩm.
Chế độ Auto trên điều hòa

Chế độ Auto là chế độ thường gặp và được sử dụng nhiều nhất trên điều hòa. Trong chế độ này, cảm biến nhiệt sẽ giúp điều hòa tự động điều chỉnh nhiệt độ và các hoạt động để mang lại cảm giác dễ chịu cho người dùng, tránh chênh lệch nhiệt độ quá lớn với không gian bên ngoài.
Biểu tượng: Trên màn hình điều khiển, chế độ Auto thường được hiển thị bằng hình ảnh 3 mũi tên ghép thành vòng tròn.
Chức năng: Trong chế độ Auto, điều hòa sẽ tự điều chỉnh nhiệt độ, tốc độ quay của quạt gió và độ ẩm.
Cơ chế hoạt động: Chế độ Auto vận hành bằng cảm biến nhiệt độ thông minh. Trong chế độ này, đầu tiên quạt sẽ quay nhẹ nhàng khoảng 1 phút. Sau đó, điều hòa sẽ tự ấn định chương trình cài đặt nhiệt độ, độ ẩm, tốc độ quay của quạt gió dựa trên nhiệt độ thực tế của không gian bên ngoài.
Thời điểm sử dụng: Chế độ Auto được sử dụng trong mọi điều kiện thời tiết.
Lưu ý khi sử dụng: Nhiệt độ phòng thay đổi thì chế độ Auto cũng không thay đổi.
Hy vọng qua bài viết này bạn đã hiểu rõ hơn về tính năng MODE là gì trên điều hòa cũng như các chế độ MODE của điều hòa gồm những gì. Đừng quên thường xuyên truy cập Du Lịch Sen Vàng để tham khảo thêm nhiều thông tin hữu ích khác nhé! Hẹn gặp lại bạn trong các bài viết sau!
>> Tham khảo thêm:
Econavi trên điều hòa là gì? Cách sử dụng điều khiển điều hòa Panasonic Econavi
Cách chuyển đổi từ độ F sang độ C ở điều khiển điều hòa, máy lạnh
Những cách bật điều hòa không cần điều khiển đơn giản ít người biết

#MODE #là #gì #trong #điều #hòa #máy #lạnh

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai.

Back to top button